高明区
[gāo míng qū] [高 明 区]
Gaoming, một quận của Phật Sơn 佛山市 (fóshān shì), Quảng Đông
高明区 đọc là gāo míng qū, nghĩa là Gaoming, một quận của Phật Sơn 佛山市 (fóshān shì), Quảng Đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo míng qū] [高 明 区]
Gaoming, một quận của Phật Sơn 佛山市 (fóshān shì), Quảng Đông
高明区 (gāo míng qū) nghĩa là Gaoming, một quận của Phật Sơn 佛山市 (fóshān shì), Quảng Đông.
Viết lần lượt từng chữ 高, 明, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.