高空弹跳
[gāo kōng tán tiào] [高 空 弹 跳]
nhảy bungee (Đài Loan)
高空弹跳 đọc là gāo kōng tán tiào, nghĩa là nhảy bungee (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo kōng tán tiào] [高 空 弹 跳]
nhảy bungee (Đài Loan)
高空弹跳 (gāo kōng tán tiào) nghĩa là nhảy bungee (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 高, 空, 弹, 跳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.