高维代数簇
[gāo wéi dài shù cù] [高 维 代 数 簇]
(toán) đa tạp đại số chiều cao hơn
高维代数簇 đọc là gāo wéi dài shù cù, nghĩa là (toán) đa tạp đại số chiều cao hơn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo wéi dài shù cù] [高 维 代 数 簇]
(toán) đa tạp đại số chiều cao hơn
高维代数簇 (gāo wéi dài shù cù) nghĩa là (toán) đa tạp đại số chiều cao hơn.
Viết lần lượt từng chữ 高, 维, 代, 数, 簇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.