高锰酸钾
[gāo měng suān jiǎ] [高 锰 酸 钾]
kali pemanganat
高锰酸钾 đọc là gāo měng suān jiǎ, nghĩa là kali pemanganat. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo měng suān jiǎ] [高 锰 酸 钾]
kali pemanganat
高锰酸钾 (gāo měng suān jiǎ) nghĩa là kali pemanganat.
Viết lần lượt từng chữ 高, 锰, 酸, 钾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.