鳞片 đọc là lín piàn, nghĩa là vảy (của cá, bò sát, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鳞片
鳞片 nghĩa là gì?
鳞片 (lín piàn) nghĩa là vảy (của cá, bò sát, v.v.).
Cách viết 鳞片 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鳞, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.