麻省理工学院
[má shěng lǐ gōng xué yuàn] [麻 省 理 工 HỌC 院]
Viện Công nghệ Massachusetts (MIT)
麻省理工学院 đọc là má shěng lǐ gōng xué yuàn, nghĩa là Viện Công nghệ Massachusetts (MIT). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[má shěng lǐ gōng xué yuàn] [麻 省 理 工 HỌC 院]
Viện Công nghệ Massachusetts (MIT)
麻省理工学院 (má shěng lǐ gōng xué yuàn) nghĩa là Viện Công nghệ Massachusetts (MIT).
Viết lần lượt từng chữ 麻, 省, 理, 工, 学, 院 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.