麻醉剂
[má zuì jì] [麻 醉 剂]
thuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện
麻醉剂 đọc là má zuì jì, nghĩa là thuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[má zuì jì] [麻 醉 剂]
thuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện
麻醉剂 (má zuì jì) nghĩa là thuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện.
Viết lần lượt từng chữ 麻, 醉, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 局部麻醉剂 (jú bù má zuì jì) – thuốc gây tê cục bộ.