黄果树瀑布
[huáng guǒ shù pù bù] [黄 果 树 瀑 布]
thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺 (ān shùn), Quý Châu
黄果树瀑布 đọc là huáng guǒ shù pù bù, nghĩa là thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺 (ān shùn), Quý Châu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huáng guǒ shù pù bù] [黄 果 树 瀑 布]
thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺 (ān shùn), Quý Châu
黄果树瀑布 (huáng guǒ shù pù bù) nghĩa là thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺 (ān shùn), Quý Châu.
Viết lần lượt từng chữ 黄, 果, 树, 瀑, 布 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.