黏涎
[nián xian] [黏 涎]
nước bọt; nước dãi; (khiếm nhã) dài dòng; quanh co
黏涎 đọc là nián xian, nghĩa là nước bọt; nước dãi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nián xian] [黏 涎]
nước bọt; nước dãi; (khiếm nhã) dài dòng; quanh co
黏涎 (nián xian) nghĩa là nước bọt; nước dãi.
Viết lần lượt từng chữ 黏, 涎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 黏涎子 (nián xián zi) – nước bọt.