痰液
[tán yè] [痰 液]
nước bọt; đờm
医生建议他去化验痰液。
yī shēng jiàn yì tā qù huà yàn tán yè.Bác sĩ khuyên anh ấy đi xét nghiệm đờm.
痰液 đọc là tán yè, nghĩa là nước bọt; đờm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tán yè] [痰 液]
nước bọt; đờm
医生建议他去化验痰液。
yī shēng jiàn yì tā qù huà yàn tán yè.Bác sĩ khuyên anh ấy đi xét nghiệm đờm.
痰液 (tán yè) nghĩa là nước bọt; đờm.
Viết lần lượt từng chữ 痰, 液 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.