黑背
[hēi bèi] [黑 背]
chó chăn cừu Đức
黑背 đọc là hēi bèi, nghĩa là chó chăn cừu Đức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
黑背 (hēi bèi) nghĩa là chó chăn cừu Đức.
Viết lần lượt từng chữ 黑, 背 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 黑背燕尾 (hēi bèi yàn wěi) – (loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi én lưng đen (Enicurus immaculatus); 黑背信天翁 (hēi bèi xìn tiān wēng) – (loài chim ở Trung Quốc) hải âu Laysan (Phoebastria immutabilis).