鼓吹者
[gǔ chuī zhě] [鼓 吹 者]
người ủng hộ
鼓吹者 đọc là gǔ chuī zhě, nghĩa là người ủng hộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ chuī zhě] [鼓 吹 者]
người ủng hộ
鼓吹者 (gǔ chuī zhě) nghĩa là người ủng hộ.
Viết lần lượt từng chữ 鼓, 吹, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.