鼓风机
[gǔ fēng jī] [鼓 风 机]
ống thổi; máy thông gió; máy thổi khí
鼓风机 đọc là gǔ fēng jī, nghĩa là ống thổi; máy thông gió. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ fēng jī] [鼓 风 机]
ống thổi; máy thông gió; máy thổi khí
鼓风机 (gǔ fēng jī) nghĩa là ống thổi; máy thông gió.
Viết lần lượt từng chữ 鼓, 风, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.