龟壳花
[guī ké huā] [龟 壳 花]
rắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus)
龟壳花 đọc là guī ké huā, nghĩa là rắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guī ké huā] [龟 壳 花]
rắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus)
龟壳花 (guī ké huā) nghĩa là rắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus).
Viết lần lượt từng chữ 龟, 壳, 花 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.