XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Ngữ pháp tiếng Trung

163 chủ điểm xếp theo 9 cấp HSK 3.0. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.

Lộ trình ngữ pháp HSK2 · chuẩn HSK 3.0

Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước

Cấu trúc so sánh: 比, 没有…那么, 跟…一样

比较句:比、没有……那么、跟……一样

Học chủ điểm →

Hướng dẫn cách sử dụng ba cấu trúc so sánh cơ bản trong tiếng Trung HSK 2: so sánh hơn với 比, so sánh kém với 没有…那么 và so sánh bằng với 跟…一样.

HSK2 · 3.0~ HSK2 · 2.04 quy tắc4 ví dụ7 bài dùng
1
So sánh hơn với 比

Công thức: A + 比 + B + Tính từ. Dùng khi A hơn B về một đặc điểm. Ví dụ: 他比我大 (Anh ấy lớn tuổi hơn tôi).

2
So sánh kém với 没有…那么

Công thức: A + 没有 + B + (那么/这么) + Tính từ. Dùng để phủ định mức độ của A so với B. Ví dụ: 我没有他那么大 (Tôi không lớn tuổi bằng anh ấy).

3
So sánh bằng với 跟…一样

Công thức: A + 跟 + B + 一样 (+ Tính từ). Dùng khi A và B giống nhau về thuộc tính hoặc kích thước. Ví dụ: 这个跟那个一样 (Cái này giống cái kia).

4
Cấm dùng 很 trong câu so sánh 比

Tuyệt đối KHÔNG đặt 很, 非常 trước tính từ trong câu so sánh 比. Sai: 他比我很高. Đúng: 他比我高.

Bài học dùng chủ điểm này

1So sánh khi đi mua đồ · 比 / 没有…那么 / 跟…一样12 phút2So sánh trái cây ở chợ · 比 / 没有…那么 / 跟…一样12 phút3So sánh hai chiếc cặp · 比 / 没有…那么 / 跟…一样12 phút4Thử áo sơ mi trong tiệm · 比 / 没有…那么12 phút5Chọn mua điện thoại · So sánh 比 / 没有…那么 / 跟…一样12 phút6So sánh độ cao tòa nhà · 比12 phút7So sánh bài thi đọc hiểu · 比 / 没有…那么 / 跟…一样12 phút

Câu hỏi thường gặp

Học ngữ pháp tiếng Trung nên bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ cấu trúc câu cơ bản Chủ ngữ – Vị ngữ – Tân ngữ, rồi tới lượng từ (một cái, hai con…), trợ từ 了/过/着, và giới từ chỉ thời gian, địa điểm. Đó là nhóm chiếm phần lớn câu nói hằng ngày; học câu chữ 把 hay bổ ngữ xu hướng trước khi nắm cấu trúc cơ bản là học ngược.

Ngữ pháp tiếng Trung có khó không?

Tiếng Trung không chia thì, không biến đổi động từ theo ngôi hay số, và không có giống đực giống cái — nhẹ hơn tiếng Anh hay tiếng Pháp ở điểm này. Cái khó nằm ở lượng từ, trật tự từ, bổ ngữ kết quả và xu hướng, cùng các trợ từ ngữ pháp như 了, 得, 地, 的. Nắm khoảng 40 đến 50 cấu trúc cốt lõi là đủ giao tiếp hằng ngày.

Học ngữ pháp tiếng Trung bằng cách làm bài tập có hiệu quả không?

Có, nhưng chỉ khi bài tập đi kèm giải thích vì sao sai. Làm trắc nghiệm rồi chỉ biết đúng hay sai thì lần sau vẫn sai chỗ đó. Mỗi bài tập trên XueHanYu đều có phần giải thích ngay sau khi trả lời.

Không học ngữ pháp có nói tiếng Trung được không?

Được ở mức cơ bản, nhưng sẽ chững lại rất nhanh. Ngữ pháp là bộ khung để ghép từ thành câu mới; thiếu nó thì bạn chỉ dùng lại được những câu đã thuộc lòng và không tự tạo ra câu chưa gặp bao giờ.