一则
[yī zé] [一 则]
một mặt
他在报纸上登了一则寻物启事。
tā zài bào zhǐ shàng dēng le yì zé xún wù qǐ shì.Anh ấy đã đăng một thông báo tìm đồ trên báo.
杂志末页刊登了一则征文启事。
zá zhì mò yè kān dēng le yì zé zhēng wén qǐ shì.Trang cuối của tạp chí có đăng một thông báo phát động viết bài.
老师给我们讲了一则寓言故事。
lǎo shī gěi wǒ men jiǎng le yì zé yù yán gù shì.Thầy giáo kể cho chúng tôi một câu chuyện ngụ ngôn.