一句
[yī jù] [一 句]
một dòng thơ; một câu
你是怕自己一句话也说不出来吧?
nǐ shì pà zì jǐ yí jù huà yě shuō bù chū lái ba?Em sợ bản thân một câu cũng không nói ra được phải không?
Trong bài: Một chút tự tin cũng không có khi thuyết trình · 一…都/也不…他专门避着我,一句话也不说。
tā zhuān mén bì zhe wǒ, yí jù huà yě bù shuō.Anh ấy cố tránh tôi, không nói một lời.
你试试,用中文说一句话。
nǐ shì shì, yòng zhōng wén shuō yí jù huà.Em thử xem, dùng tiếng Trung nói một câu.
Trong bài: Nói thế nào bằng tiếng Trung? · 怎么