一团和气[yī tuán hé qì] [一 团 和 气]Lưu từKhác(thành ngữ) thân thiện với mọi người (thường làm mất nguyên tắc)Chữ trong từ一yīmột团tuántròn和hé(nối hai danh từ) và气qìkhíTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)