一文不值[yī wén bù zhí] [一 VĂN BẤT 值]Lưu từKhácvô giá trị (thành ngữ); không có tác dụng gìChữ trong từ一yīmột文wénVĂNlời văn不bùBẤTkhông值zhíđáng giáTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:不值一文bù zhí yī wénvô giá trị (thành ngữ)