一族
[yī zú] [一 族]
nhóm xã hội; tiểu văn hóa; gia đình
我仔细查了数据集,发现早期收集的数据绝大多数来自于单一族裔的成年男性。
wǒ zǐ xì chá le shù jù jí, fā xiàn zǎo qī shōu jí de shù jù jué dà duō shù lái zì yú dān yī zú yì de chéng nián nán xìng.Mình đã kiểm tra kỹ tập dữ liệu và phát hiện dữ liệu thu thập giai đoạn đầu đại đa số đến từ nam giới trưởng thành của một sắc tộc duy nhất.
Trong bài: Đạo đức AI trong chẩn đoán y khoa · 以致