社会团体[shè huì tuán tǐ] [社 会 团 体]Lưu từKhácnhóm xã hội; tổ chức cộng đồngChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể团tuántròn体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể社会shè huìHSK 3xã hội集体jí tǐHSK 3tập thể个体gè tǐHSK 4cá nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一族yī zúnhóm xã hội