一日不如一日[yī rì bù rú yī rì] [一 日 BẤT 如 一 日]Lưu từKháccàng ngày càng tệChữ trong từ一yīmột日rìmặt trời不bùBẤTkhông如rúnhư一yīmột日rìmặt trờiTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên生日shēng rìHSK 1sinh nhật一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)