一次方程[yī cì fāng chéng] [一 次 方 程]Lưu từKhácphương trình tuyến tínhChữ trong từ一yīmột次cìtiếp theo方fāngvuông程chéngquy tắcTừ ghép:一次方程式yī cì fāng chéng shìphương trình tuyến tính (toán học)Từ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:线性方程xiàn xìng fāng chéngphương trình tuyến tính (toán)一次方程式yī cì fāng chéng shìphương trình tuyến tính (toán học)