一甲
[yī jiǎ] [一 甲]
xếp hạng nhất hoặc ba người đứng đầu kỳ thi đình (tức là: 状元 (zhuàng yuán), 榜眼[bǎng yǎn], và 探花[tàn huā], tương ứng)
[yī jiǎ] [一 甲]
xếp hạng nhất hoặc ba người đứng đầu kỳ thi đình (tức là: 状元 (zhuàng yuán), 榜眼[bǎng yǎn], và 探花[tàn huā], tương ứng)