一矢中的[yī shǐ zhòng dì] [一 矢 TRUNG 的]Lưu từKhácbắn trúng mục tiêu chỉ với một phát; nói điều gì đó rất chính xác (thành ngữ)Chữ trong từ一yīmột矢shǐmũi tên中zhōngTRUNGbên trong的decủaTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên别的bié deHSK 1khác有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)真的zhēn deHSK 1thực sự一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)