一线生机[yī xiàn - shēng jī] [一 线 生 机]Lưu từKhác(thành ngữ) cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọngChữ trong từ一yīmột线xiànchỉ生shēngđược sinh机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)