一统[yī tǒng] [一 统]Lưu từKhácthống nhất; đã thống nhấtChữ trong từ一yīmột统tǒngthu thậpTừ ghép:大一统dà yī tǒngthống nhất (quốc gia)大一统志dà yī tǒng zhìĐại Nguyên Đại Nhất Thống Chí, bộ bách khoa địa lý triều Nguyên, biê…大元大一统志dà yuán dà yī tǒng zhìĐại Nguyên Đại Nhất Thống Chí, bộ bách khoa địa lý triều Nguyên, biê…Từ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:统一tǒng yīHSK 4thống nhất大一统dà yī tǒngthống nhất (quốc gia)使成一体shǐ chéng yī tǐthống nhất