一般见识[yī bān jiàn shi] [一 般 见 识]Lưu từKháchiểu biết bình thường; (thành ngữ) không muốn hạ thấp bản thân để ngang hàng với người có kiến thức kémChữ trong từ一yīmột般bānloại见jiànthấy识shíbiếtTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)