一览[yī lǎn] [一 览]Lưu từKhácnhìn thoáng qua; (trong tiêu đề sách) tổng quanChữ trong từ一yīmột览lǎnnhìnTừ ghép:一览表yī lǎn biǎobảng一览无余yī lǎn wú yúbao quát hết trong nháy mắt (thành ngữ)一览无遗yī lǎn wú yírõ ràng trong tầm mắt一览众山小yī lǎn zhòng shān xiǎo(câu cuối của bài thơ 望岳 của nhà thơ đời Đường Đỗ Phủ 杜甫[dù fǔ]) nhì…Từ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:阚kànnhìn thoáng qua秒看miǎo kànnhìn thoáng qua