一览表[yī lǎn biǎo] [一 览 表]Lưu từKhácbảng; lịch trình; danh sáchChữ trong từ一yīmột览lǎnnhìn表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:有yǒuHSK 1có等于děng yúHSK 2bằng冰bīngHSK 4băng牌páiHSK 4quân mạt chược相等xiāng děngHSK 5bằng仵wǔbằng均jūnbằng卷带juǎn dàibăng坚冰jiān bīngbăngXem thêm (3)