一遍
[yī biàn] [一 遍]
một lần (từ đầu đến cuối); một lần qua
对,你把这句改好,再读一遍。
duì, nǐ bǎ zhè jù gǎi hǎo, zài dú yí biàn.Đúng, em sửa câu này cho đúng rồi đọc lại một lần.
Trong bài: Chữa bài báo cáo nhỏ · 的 / 地 / 得这篇文章被很多网友踩了一遍。
zhè piān wén zhāng bèi hěn duō wǎng yǒu cǎi le yí biàn.Bài viết này bị rất nhiều cư dân mạng nhấn chê.
这次对了!下次写完再看一遍。
zhè cì duì le! xià cì xiě wán zài kàn yí biàn.Lần này đúng rồi! Lần sau viết xong hãy xem lại một lần.
Trong bài: Chữa bài báo cáo nhỏ · 的 / 地 / 得