万圣节前夕[wàn shèng jié qián xī] [万 圣 节 前 夕]Lưu từKhácĐêm trước Lễ Các Thánh; HalloweenChữ trong từ万wànmười nghìn圣shèngthánh节jiékhớp前qiántrước夕xīchạng vạngTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi除夕Chú xīHSK 5đêm giao thừa âm lịch前夕qián xīHSK 8đêm trước万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắn