万里江山[wàn lǐ jiāng shān] [万 里 江 山]Lưu từKhácnghĩa đen: mười ngàn dặm giang sơn; lãnh thổ bao la (thành ngữ)Chữ trong từ万wànmười nghìn里lǐlót江jiāngsông山shānnúiTừ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi万一wàn yīHSK 4phòng khi登山dēng shānHSK 4leo núi冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi出山chū shānHSK 7rời khỏi núi (của ẩn sĩ)火山huǒ shānHSK 7núi lửa高山gāo shānHSK 7núi cao侃大山kǎn dà shānHSK 8tán gẫu nói chuyện phiếm万万wàn wànHSK 9tuyệt đốiXem thêm (3)