三八大盖[sān bā dà gài] [三 八 ĐẠI 盖]Lưu từKhác(khẩu ngữ) Súng trường Arisaka Type 38 (súng trường quân đội Nhật Bản sử dụng 1905-1945)Chữ trong từ三sānba八bātám大dàĐẠIto盖gàinắpTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)涵盖hán gàiHSK 7bao phủ覆盖fù gàiHSK 7che phủ三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)掩盖yǎn gàiHSK 9che giấu膝盖xī gàiHSK 9đầu gối遮盖zhē gàiHSK 9che giấu