三原则[sān yuán zé] [三 原 则]Lưu từKhácba nguyên tắc (trong nhiều ngữ cảnh)Chữ trong từ三sānba原yuánvốn, ban đầu则zéthìTừ cùng chữ:原则yuán zéHSK 4nguyên tắc否则fǒu zéHSK 4nếu không thì规则guī zéHSK 4quy tắc三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)准则zhǔn zéHSK 9chuẩn mực以身作则yǐ shēn zuò zéHSK 9làm gương (thành ngữ)