三星集团[sān xīng jí tuán] [三 星 集 团]Lưu từKhácTập đoàn SamsungChữ trong từ三sānba星xīngngôi sao集jítập (phim, sách)团tuántrònTừ cùng chữ:代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hội谜团mí tuánHSK 8câu đố三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)