三民主义[sān mín zhǔ yì] [三 民 主 义]Lưu từKhácTam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孙中山 (cuối những năm 1890)Chữ trong từ三sānba民mín(hình thức kết hợp) người dân主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộngXem thêm (3)