上一个
[shàng yī ge] [上 一 个]
cái trước
漏尽更深,街上一个人也没有。
lòu jìn gèng shēn, jiē shàng yí gè rén yě méi yǒu.Đêm đã về khuya, trên đường không một bóng người.
妈妈不许我晚上一个人出门。
mā ma bù xǔ wǒ wǎn shàng yí gè rén chū mén.Mẹ không cho phép tôi ra khỏi nhà một mình vào buổi tối.
晚上一个人走很危险。
wǎn shàng yí gè rén zǒu hěn wēi xiǎn.Buổi tối đi một mình rất nguy hiểm.