上位概念[shàng wèi gài niàn] [上 位 概 念]Lưu từKháckhái niệm thượng vịChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên位wèivị trí概gàichung念niànđọcTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên上周shàng zhōuHSK 2tuần trướcXem thêm (3)