上升空间[shàng shēng kōng jiān] [上 升 空 间]Lưu từKháckhả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởngChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên升shēngthăng lên空kōngkhông trung间jiāngianTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên中间zhōng jiānHSK 1ở giữaXem thêm (3)