上气不接下气[shàng qì bù jiē xià qì] [上 气 BẤT 接 下 气]Lưu từKhácthở không ra hơi (thành ngữ); thở hổn hểnChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên气qìkhí不bùBẤTkhông接jiēnhận下xiàxuống气qìkhíTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên天气tiān qìHSK 1thời tiếtXem thêm (3)