上空洗车[shàng kōng xǐ chē] [上 空 洗 车]Lưu từKhácrửa xe không mặc áoChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên空kōngkhông trung洗xǐrửa车chēxeTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)Xem thêm (3)