上级领导
[shàng jí lǐng dǎo] [上 级 领 导]
lãnh đạo cấp cao; thủ trưởng
上级领导明天来学校视察教学工作。
shàng jí lǐng dǎo míng tiān lái xué xiào shì chá jiào xué gōng zuò.Lãnh đạo cấp trên ngày mai đến trường thị sát công tác giảng dạy.
[shàng jí lǐng dǎo] [上 级 领 导]
lãnh đạo cấp cao; thủ trưởng
上级领导明天来学校视察教学工作。
shàng jí lǐng dǎo míng tiān lái xué xiào shì chá jiào xué gōng zuò.Lãnh đạo cấp trên ngày mai đến trường thị sát công tác giảng dạy.