下议院议员[xià yì yuàn yì yuán] [下 议 院 议 员]Lưu từKhácThành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Anh)Chữ trong từ下xiàxuống议yìbình luận院yuànsân议yìbình luận员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)