下辈[xià bèi] [下 辈]Lưu từKháccon cháu; đời sau; thế hệ trẻ của gia đìnhChữ trong từ下xiàxuống辈bèicuộc đờiTừ ghép:下辈子xià bèi zikiếp sauTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:子孙zǐ sūnHSK 9con cháu儿孙ér sūncon cháu苗裔miáo yìcon cháu