下陷[xià xiàn] [下 陷]Lưu từKháclún xuống; lún sụtChữ trong từ下xiàxuống陷xiànlúnTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:低陷dī xiànlún xuống塌陷tā xiànlún xuống沉降chén jiànglún xuốngVí dụ trong bài học地震导致整条路面严重下陷。dì zhèn dǎo zhì zhěng tiáo lù miàn yán zhòng xià xiàn.Trận động đất làm toàn bộ mặt đường bị sụt lún nghiêm trọng.