不一会儿
[bù yīhuǐr] [BẤT 一 会 儿]
chẳng bao lâu; một lát sau
指时间很短,过了一小会儿
不一会儿,他就走了。
bù yí huì r, tā jiù zǒu le.Chẳng mấy chốc, anh ấy đã đi rồi.
[bù yīhuǐr] [BẤT 一 会 儿]
chẳng bao lâu; một lát sau
指时间很短,过了一小会儿
不一会儿,他就走了。
bù yí huì r, tā jiù zǒu le.Chẳng mấy chốc, anh ấy đã đi rồi.