不佳
[bù jiā] [BẤT 佳]
không tốt
经理决定辞退这名表现不佳的员工。
jīng lǐ jué dìng cí tuì zhè míng biǎo xiàn bù jiā de yuán gōng.Quản lý quyết định sa thải nhân viên có thành tích không tốt này.
球队决定更换两名表现不佳的外援。
qiú duì jué dìng gēng huàn liǎng míng biǎo xiàn bù jiā de wài yuán.Đội bóng quyết định thay thế hai cầu thủ ngoại thi đấu kém hiệu quả.
表现不佳的队员会被降入下一级联赛。
biǎo xiàn bù jiā de duì yuán huì bèi jiàng rù xià yī jí lián sài.Những vận động viên thể hiện không tốt sẽ bị giáng xuống giải đấu cấp dưới.