无益
[wú yì] [无 益]
không tốt; không có lợi; không có ích
事已至此,后悔无益矣,不如早做补救。
shì yǐ zhì cǐ, hòu huǐ wú yì yǐ, bù rú zǎo zuò bǔ jiù.Chuyện đã đến nước này, hối hận cũng vô ích thôi, chi bằng sớm tìm cách cứu vãn.
滥用武力只会加剧地区紧张局势,无益于安全。
làn yòng wǔ lì zhǐ huì jiā jù dì qū jǐn zhāng jú shì, wú yì yú ān quán.Lạm dụng vũ lực chỉ làm trầm trọng thêm tình hình căng thẳng khu vực, không có lợi cho an ninh.