徒劳无益[tú láo wú yì] [徒 劳 无 益]Lưu từKhácnỗ lực vô ích (thành ngữ)Chữ trong từ徒túđệ tử劳láolao động无wúkhông có益yìlợi íchTừ cùng chữ:利益lì yìHSK 4lợi ích收益shōu yìHSK 4thu nhập徒弟tú dìHSK 6người học việc公益gōng yìHSK 7lợi ích công cộng日益rì yìHSK 8ngày càng权益quán yìHSK 8quyền lợi受益shòu yìHSK 9hưởng lợi từ徒步tú bùHSK 9đi bộ效益xiào yìHSK 9lợi íchXem thêm (1)